suspension bridge

/səs'penʃn'bridʤ/
Học thuật
Thân thiện
suspension bridge

A red suspension bridge spans a wide river between two green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu treo: Một loại cầu có mặt đường được treo bên dưới các cáp chính, các cáp này được nâng đỡ bởi các tháp được neo chắc chắnhai đầu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Golden Gate Bridge is a famous suspension bridge in San Francisco. (Cầu Cổng Vàng một cây cầu treo nổi tiếngSan Francisco.)
    • Building a suspension bridge across the deep valley was a major engineering challenge. (Việc xây dựng một cây cầu treo băng qua thung lũng sâu một thách thức kỹ thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-span suspension bridge": cầu treo nhịp dài.

    • The new long-span suspension bridge will connect the two islands. (Cây cầu treo nhịp dài mới sẽ kết nối hai hòn đảo.)
  • "suspension bridge design": thiết kế cầu treo.

    • The suspension bridge design is both elegant and structurally efficient. (Thiết kế cầu treo vừa thanh lịch vừa hiệu quả về kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (n): sự treo; hệ thống treo (của xe); sự đình chỉ.
  • Bridge (n): cây cầu; cầu (răng); phần sống mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Cable-stayed bridge (n): cầu dây văng (một loại cầu khác cấu trúc hỗ trợ bằng cáp, nhưng khác với cầu treo truyền thống).
suspension bridge

A red suspension bridge spans a wide river between two green hills.

danh từ
  1. cầu treo