suspension point

/səs'penʃn'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
suspension point

A writer uses suspension points to show a pause in thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chấm lửng: Một dấu câu gồm ba dấu chấm liên tiếp ("...") được sử dụng để biểu thị sự ngắt quãng, tạm dừng, bỏ sót một phần văn bản, hoặc để tạo sự suy tư, chờ đợi trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author used a suspension point to create a sense of hesitation in the character's dialogue. (Tác giả đã sử dụng dấu chấm lửng để tạo cảm giác ngập ngừng trong lời thoại của nhân vật.)
    • When quoting a long passage, you can use suspension points to indicate omitted text. (Khi trích dẫn một đoạn văn dài, bạn có thể sử dụng dấu chấm lửng để biểu thị phần văn bản đã được lược bỏ.)
    • Her voice trailed off into a thoughtful suspension point... (Giọng ấy nhỏ dần đi với một dấu chấm lửng đầy suy tư...)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ sự chưa hoàn thành: Dấu chấm lửng có thể biểu thị một câu nói bị bỏ lửng, chưa kết thúc hoặc một ý tưởng còn dang dở.

    • "I was thinking that maybe we could..." he said, leaving the suggestion hanging. ("Tôi đang nghĩ rằng có lẽ chúng ta có thể..." anh ấy nói, để lại lời đề nghị chưa trọn vẹn.)
  • Trong trích dẫn học thuật: Dùng để cho thấy một phần của đoạn trích dẫn gốc đã được bỏ qua.

    • The study concluded that "the results were inconclusive... requiring further research." (Nghiên cứu kết luận rằng "các kết quả không rõ ràng... đòi hỏi nghiên cứu thêm.")
Biến thể từ gần giống
  • Ellipsis (n): Dấu chấm lửng. Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "suspension point".
    • "Ellipsis" is the more common grammatical term for the same punctuation mark. ("Ellipsis" thuật ngữ ngữ pháp phổ biến hơn cho cùng một dấu câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ellipsis: Dấu chấm lửng.
  • Omission marks: Dấu chỉ sự lược bỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn viết chính thức, dấu chấm lửng thường được viết ba dấu chấm liền nhau (...). Nếu kết thúc một câu, có thể thêm dấu chấm câu khác (tổng cộng bốn dấu chấm).
  • Không nên lạm dụng dấu chấm lửng có thể làm cho văn bản trở nên thiếu chắc chắn hoặc khó đọc.
suspension point

A writer uses suspension points to show a pause in thought.

danh từ
  1. dấu chấm lửng