suspensory
/səs'pensəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tác dụng treo, để treo: Mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc sử dụng để nâng đỡ và giữ một bộ phận cơ thể ở vị trí treo lơ lửng.
- Thuộc về sự treo: Liên quan đến cấu trúc hoặc chức năng của việc treo một vật.
Danh từ:
- Băng treo, đai treo: Một loại băng đeo hoặc dụng cụ y tế bằng vải đàn hồi, dùng để nâng đỡ và cố định một bộ phận cơ thể bị sa xuống (như bìu hoặc vú).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor recommended a suspensory support for the injury. (Bác sĩ khuyên dùng một dụng cụ hỗ trợ có tác dụng treo cho chấn thương.)
- This ligament has a suspensory function. (Dây chằng này có chức năng để treo.)
Danh từ:
- After the surgery, he had to wear a suspensory for several weeks. (Sau phẫu thuật, anh ấy phải đeo băng treo trong vài tuần.)
- A suspensory can help reduce swelling and provide comfort. (Một đai treo có thể giúp giảm sưng và mang lại sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Các cấu trúc như "suspensory ligament" (dây chằng treo) là những dải mô liên kết có chức năng giữ các cơ quan ở đúng vị trí.
- The suspensory ligaments of the lens help it change shape. (Các dây chằng treo của thủy tinh thể giúp nó thay đổi hình dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspension (danh từ): Sự treo, sự đình chỉ.
- The suspension of the vehicle was very smooth. (Hệ thống treo của xe rất êm ái.)
- Suspend (động từ): Treo lên, đình chỉ.
- They had to suspend the meeting. (Họ phải đình chỉ cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Supportive (tính từ): Có tác dụng nâng đỡ, hỗ trợ.
- Bandage (danh từ): Băng, băng y tế (nghĩa chung, không nhất thiết có tính năng treo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "suspensory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspensory")
tính từ
- treo
- suspensory bandagebăng treo