suspicieux

Học thuật
Thân thiện
suspicieux

Il jette un regard suspicieux vers la porte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghi ngờ, ngờ vực: Chỉ thái độ hoặc cảm giác không tin tưởng, cho rằng ai đó hoặc điều đó có thể không trung thực, nguy hiểm hoặc xấu.
    • Đáng ngờ, khả nghi: Dùng để mô tả một người, hành động hoặc sự việc gây ra sự nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu très suspicieux après avoir été trompé. (Anh ấy đã trở nên rất ngờ vực sau khi bị lừa dối.)
    • La police a un comportement suspicieux. (Cảnh sát có một hành vi đáng ngờ.)
    • Elle lui a jeté un regard suspicieux. ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn ngờ vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être suspicieux à l'égard de quelqu'un/quelque chose": Tỏ ra nghi ngờ đối với ai đó/điều đó.
    • Les investisseurs sont suspicieux à l'égard de ce nouveau projet. (Các nhà đầu tỏ ra nghi ngờ đối với dự án mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspicion (danh từ giống cái): Sự nghi ngờ, mối ngờ vực.
    • Son attitude éveille la suspicion. (Thái độ của anh ta gợi lên mối ngờ vực.)
  • Suspicieusement (trạng từ): Một cách đầy ngờ vực.
    • Il a observé la scène suspicieusement. (Anh ta quan sát hiện trường một cách đầy ngờ vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Méfiant: Cảnh giác, không tin.
  • Douteux: Đáng ngờ, không chắc chắn (thường dùng cho sự việc).
Từ trái nghĩa
  • Confiant: Tin tưởng.
  • Crédul: Cả tin, dễ tin người.
suspicieux

Il jette un regard suspicieux vers la porte.

tính từ
  1. ngờ vực
    • Regard suspicieux
      cái nhìn ngờ vực

Từ có nhắc đến "suspicieux"