sustainable

/səs'teinəbl/
tính từ
  1. có thể chống đỡ được
  2. có thể chịu đựng được
  3. có thể xác nhận được, có thể chứng minh được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sustainable"

sustainable
Sustainable farming practices help protect the environment for future generations.