sustainable
Sustainable farming practices help protect the environment for future generations.
- Tính từ:
- Bền vững: Có khả năng duy trì ở một mức độ nhất định trong một thời gian dài mà không gây hại cho môi trường, xã hội hoặc nền kinh tế, hoặc không làm cạn kiệt tài nguyên.
- Có thể chịu đựng được, có thể duy trì được: Có thể được tiếp tục hoặc chống đỡ trong một khoảng thời gian dài mà không bị suy yếu hoặc sụp đổ.
- Tính từ:
- We need to find sustainable sources of energy. (Chúng ta cần tìm ra các nguồn năng lượng bền vững.)
- The current rate of economic growth is not sustainable. (Tốc độ tăng trưởng kinh tế hiện tại là không bền vững/không thể duy trì được.)
- The goal is to achieve sustainable development. (Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững.)
"Sustainable living": lối sống bền vững, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực cá nhân lên môi trường.
- More people are adopting sustainable living practices. (Ngày càng nhiều người áp dụng các thực hành lối sống bền vững.)
"Sustainable yield": sản lượng bền vững, mức khai thác tài nguyên có thể duy trì mà không làm suy giảm nguồn lực.
- Fisheries must manage for a sustainable yield. (Ngành đánh bắt cá phải quản lý để đạt sản lượng bền vững.)
Sustainably (phó từ): một cách bền vững.
- We must manage our resources sustainably. (Chúng ta phải quản lý tài nguyên một cách bền vững.)
Sustainability (danh từ): tính bền vững, khả năng bền vững.
- Environmental sustainability is a global concern. (Tính bền vững về môi trường là mối quan tâm toàn cầu.)
Unsustainable (tính từ): không bền vững, không thể duy trì.
- Deforestation is an unsustainable practice. (Phá rừng là một hoạt động không bền vững.)
- Maintainable: có thể duy trì được.
- Enduring: lâu dài, bền bỉ.
- Viable: khả thi, có thể tồn tại và phát triển.
(Từ "sustainable" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường là danh từ kết hợp với tính từ này.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sustainable". Tuy nhiên, nó là trọng tâm của nhiều khái niệm hiện đại.)
Sustainable farming practices help protect the environment for future generations.
- có thể chống đỡ được
- có thể chịu đựng được
- có thể xác nhận được, có thể chứng minh được