unsustainable

/' ns s'tein bl/
Học thuật
Thân thiện
unsustainable

The company's unsustainable practices will harm the environment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể duy trì được, không bền vững: Chỉ một tình trạng, hành động, hoạt động hoặc tốc độ không thể tiếp tục trong một thời gian dài gây ra hậu quả tiêu cực, tiêu hao quá nhiều tài nguyên, hoặc không khả năng tự hỗ trợ.
    • Không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được: Chỉ một lập luận, quan điểm hoặc tình thế không cơ sở vững chắc để bảo vệ hoặc duy trì.
    • Không thể chứng minh được: Chỉ một tuyên bố hoặc giả thuyết không đủ bằng chứng hoặc lẽ để chứng minh đúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The current rate of deforestation is unsustainable. (Tốc độ phá rừng hiện tại không thể duy trì được.)
    • He made an unsustainable claim that he could work 20 hours a day. (Anh ta đưa ra một tuyên bố không thể chứng minh được rằng anh ta có thể làm việc 20 giờ một ngày.)
    • The company's debt level has become unsustainable. (Mức nợ của công ty đã trở nên không thể chống đỡ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsustainable development": phát triển không bền vững.

    • Building cities without green spaces is a form of unsustainable development. (Xây dựng thành phố không không gian xanh một dạng phát triển không bền vững.)
  • "economically unsustainable": không bền vững về mặt kinh tế.

    • The subsidy program is economically unsustainable for the government. (Chương trình trợ cấp không bền vững về mặt kinh tế đối với chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsustainably (trạng từ): một cách không bền vững.

    • The resources are being used unsustainably. (Các tài nguyên đang được sử dụng một cách không bền vững.)
  • Sustainability (danh từ): tính bền vững.

  • Sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì.
Từ đồng nghĩa
  • Unmaintainable: không thể bảo trì/duy trì.
  • Unviable: không khả thi.
  • Unsupportable: không thể chống đỡ/biện hộ được.
Từ trái nghĩa
  • Sustainable: bền vững.
  • Viable: khả thi.
  • Defensible: có thể biện hộ/bảo vệ được.
unsustainable

The company's unsustainable practices will harm the environment.

tính từ
  1. không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
  2. không thể chứng minh được