susurrement

Học thuật
Thân thiện
susurrement

Le susurrement des feuilles se mêle au bruit du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thì thầm, sự rì rầm; tiếng thì thầm, tiếng rì rầm: Chỉ âm thanh nhỏ, khẽ, phát ra từ giọng nói của người, thường khi họ nói chuyện kín đáo hoặc bí mật.
    • Sự rì rào, sự lào xào; tiếng rì rào, tiếng lào xào: Chỉ âm thanh nhẹ nhàng, liên tục phát ra từ tự nhiên, như tiếng cây, tiếng nước chảy nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le susurrement des élèves pendant l'examen était à peine audible. (Tiếng rì rầm của học sinh trong giờ thi hầu như không nghe thấy.)
    • On entendait le doux susurrement de la rivière au loin. (Người ta nghe thấy tiếng rì rào êm đềm của dòng sôngphía xa.)
    • Le susurrement des feuilles dans le vent créait une atmosphère paisible. (Tiếng lào xào trong gió tạo nên một bầu không khí yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le susurrement d'une confidence": Tiếng thì thầm của một lời tâm sự, gợi sự thân mật, kín đáo.

    • Dans l'obscurité, le susurrement d'une confidence a rompu le silence. (Trong bóng tối, tiếng thì thầm của một lời tâm sự đã phá vỡ sự im lặng.)
  • "Un susurrement à peine perceptible": Một tiếng thì thầm/rì rào khó có thể nhận thấy, nhấn mạnh sự nhỏ nhẹ, tinh tế của âm thanh.

    • Seul un susurrement à peine perceptible trahissait leur présence. (Chỉ một tiếng rì rầm khó nhận thấy đã tố cáo sự có mặt của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Susurrer (động từ): thì thầm, rì rầm, rì rào.

    • Les amoureux se parlaient en susurrant. (Những người yêu nhau nói chuyện bằng giọng thì thầm.)
  • Susurrant, -e (tính từ): thì thầm, rì rầm, rì rào.

    • Une voix susurrante. (Một giọng nói thì thầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuchotement (n): tiếng thì thầm (thường chỉ dành cho giọng nói của người).
  • Murmure (n): tiếng rì rầm, tiếng thì thầm (có thể dùng cho cả người tự nhiên, phổ biến hơn).
  • Frôlement (n): tiếng sột soạt, tiếng chạm nhẹ (thường do vật thể gây ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "susurrement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "susurrement". Từ này thường được dùng trong văn chương để tạo hình ảnh âm thanh tinh tế.)

susurrement

Le susurrement des feuilles se mêle au bruit du ruisseau.

danh từ giống đực
  1. sự thì thầm, sự rì rầm; tiếng thì thầm, tiếng rì rầm
    • Le susurrement des élèves
      sự rì rầm của học sinh
  2. sự rì rào, sự lào xào; tiếng rì rào, tiếng lào xào
    • Le susurrement des feuilles
      tiếng lào xào

Từ có nhắc đến "susurrement"