sutured
/'sju:tʃəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được khâu lại (vết thương): Mô tả trạng thái của một vết thương hoặc vết rách đã được đóng lại bằng chỉ khâu y tế (chỉ phẫu thuật).
- Có đường khâu: Chỉ một thứ gì đó có các đường nối hoặc vết khâu, thường dùng trong y học hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon examined the sutured wound carefully. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vết thương đã khâu một cách cẩn thận.)
- After the operation, the sutured area must be kept clean and dry. (Sau ca phẫu thuật, vùng đã khâu phải được giữ sạch sẽ và khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neatly sutured": được khâu gọn gàng, khéo léo.
- The incision was neatly sutured, leaving a minimal scar. (Đường rạch được khâu rất gọn gàng, để lại sẹo tối thiểu.)
- "Sutured closed": được khâu kín lại.
- The laceration was sutured closed to promote healing. (Vết rách da được khâu kín lại để thúc đẩy quá trình lành thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Suture (danh từ): Chỉ khâu, đường khâu.
- The doctor removed the sutures after ten days. (Bác sĩ đã tháo chỉ khâu sau mười ngày.)
- Suture (động từ): Khâu (vết thương).
- The nurse will suture the small cut. (Y tá sẽ khâu vết cắt nhỏ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Sewn up: Đã được khâu lại (cách nói thông thường hơn).
- Stitched: Đã được khâu, may lại (thường dùng trong cả y học và may vá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sutured" vì đây là tính từ. Hành động liên quan là "suture up"). - Suture up (động từ): Khâu kín lại. - The surgeon will suture up the incision. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ khâu kín đường rạch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sutured").
tính từ
- đã khâu (vết thương)