suzeraineté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tước vị bá chủ: Danh hiệu và địa vị của một bá chủ (suzerain), người có quyền lực tối cao trên danh nghĩa đối với một lãnh thổ hoặc một chư hầu.
- Quyền bá chủ: Quyền lực chính trị và pháp lý mà một nhà nước hoặc chủ thể cấp trên (bá chủ) thực thi đối với một nhà nước hoặc lãnh thổ khác (chư hầu), trong đó chư hầu vẫn giữ một mức độ tự trị nội bộ nhất định nhưng phải thần phục và có nghĩa vụ với bá chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Reconnaître la suzeraineté d'un seigneur. (Công nhận quyền bá chủ của một lãnh chúa.)
- Suzeraineté d'un état sur un autre. (Quyền bá chủ của một nước đối với một nước khác.)
- La suzeraineté du roi de France sur le duché de Bretagne fut longtemps contestée. (Quyền bá chủ của vua Pháp đối với công quốc Bretagne từng bị tranh chấp trong một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exercer sa suzeraineté": thực thi quyền bá chủ của mình.
- L'empereur cherchait à exercer sa suzeraineté sur les provinces frontalières. (Hoàng đế tìm cách thực thi quyền bá chủ của mình lên các tỉnh biên giới.)
"Se placer sous la suzeraineté de...": đặt mình dưới quyền bá chủ của...
- Pour obtenir une protection militaire, le petit royaume se plaça sous la suzeraineté de l'empire voisin. (Để có được sự bảo vệ quân sự, vương quốc nhỏ đã đặt mình dưới quyền bá chủ của đế chế láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
Suzerain (danh từ giống đực): Bá chủ, người nắm giữ quyền suzeraineté.
- Le suzerain accordait sa protection aux vassaux. (Vị bá chủ ban cho các chư hầu sự bảo vệ của mình.)
Suzeraine (danh từ giống cái): Nữ bá chủ.
Vassalité (danh từ giống cái): Tình trạng chư hầu, địa vị của một chư hầu. Đây là khái niệm đối lập hoặc bổ sung cho "suzeraineté".
Từ đồng nghĩa
- Souveraineté (danh từ giống cái): Chủ quyền. (Lưu ý: "souveraineté" thường chỉ quyền lực tối cao, độc lập và tuyệt đối, trong khi "suzeraineté" thường hàm ý một quyền lực cấp trên trên danh nghĩa đối với một thực thể vẫn có tính tự trị.)
- Suzeraineté và souveraineté không hoàn toàn đồng nghĩa và được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử-pháp lý khác nhau.
Các cụm từ liên quan
Droit de suzeraineté: quyền bá chủ.
- Le droit de suzeraineté impliquait des devoirs réciproques. (Quyền bá chủ bao hàm những nghĩa vụ có tính tương hỗ.)
Lien de suzeraineté: mối quan hệ bá chủ - chư hầu.
- Le lien de suzeraineté unissait le seigneur à ses vassaux. (Mối quan hệ bá chủ - chư hầu gắn kết lãnh chúa với các chư hầu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être en suzeraineté: ở trong tình trạng thần phục, chịu quyền bá chủ.
- Ces territoires étaient en suzeraineté vis-à-vis de la couronne. (Những lãnh thổ này ở trong tình trạng thần phục đối với vương quyền.)
danh từ giống cái
- tước vị bá chủ
- quyền bá chủ
- Reconnaître la suzeraineté d'un seigneurcông nhận quyền bá chủ của một lãnh chúa
- Suzeraineté d'un état sur un autrequyền bá chủ của một nước đối với một nước khác