suzerainty

/'su:zəreinti/
Học thuật
Thân thiện
suzerainty

The map displayed the region under the suzerainty of a powerful neighboring empire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tôn chủ, quyền bá chủ: Quyền lực tối cao mang tính biểu tượng hoặc trên danh nghĩa của một quốc gia (tôn chủ) đối với một quốc gia khác (chư hầu), trong khi quốc gia chư hầu vẫn giữ được quyền tự trị nội bộ nhất định.
    • Phạm vi thế lực của một tôn chủ: Lãnh thổ hoặc khu vực chịu sự bá chủ, bảo hộ của một tôn chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small kingdom accepted the suzerainty of the empire to ensure its protection. (Vương quốc nhỏ chấp nhận quyền tôn chủ của đế chế để đảm bảo sự bảo vệ.)
    • Historically, the region was under the suzerainty of a powerful neighbor. (Về mặt lịch sử, khu vực này nằm dưới quyền bá chủ của một nước láng giềng hùng mạnh.)
    • The treaty established a clear suzerainty over the tributary state. (Hiệp ước đã thiết lập quyền tôn chủ rõ ràng đối với quốc gia triều cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise suzerainty over": thực thi quyền tôn chủ đối với.
    • The emperor sought to exercise suzerainty over the surrounding islands. (Hoàng đế tìm cách thực thi quyền tôn chủ đối với các hòn đảo xung quanh.)
  • "to acknowledge/accept the suzerainty of": thừa nhận/chấp nhận quyền tôn chủ của.
    • The local rulers were forced to acknowledge the suzerainty of the foreign power. (Các nhà cai trị địa phương buộc phải thừa nhận quyền tôn chủ của thế lực ngoại bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Suzerain (danh từ): Tôn chủ, nước chủ; người hoặc quốc gia nắm giữ quyền tôn chủ.
    • The suzerain demanded annual tribute from its vassals. (Tôn chủ yêu cầu cống nạp hàng năm từ các nước chư hầu.)
  • Suzerain (tính từ): (Thuộc về) tôn chủ.
    • The suzerain state controlled foreign policy. (Nhà nước tôn chủ kiểm soát chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hegemony (danh từ): Bá quyền, quyền lãnh đạo tối cao (thường rộng hơn ít mang tính phong kiến hơn).
  • Overlordship (danh từ): Quyền lãnh chúa tối cao, quyền thống trị.
  • Protectorate (danh từ): Quyền bảo hộ, chế độ bảo hộ (nhấn mạnh sự bảo vệ, có thể một hình thức của suzerainty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'suzerainty')

Thành ngữ liên quan
  • Under the suzerainty of: Dưới quyền tôn chủ/bá chủ của.
    • For centuries, the province existed under the suzerainty of a distant emperor. (Trong nhiều thế kỷ, tỉnh này tồn tại dưới quyền tôn chủ của một vị hoàng đếxa.)
suzerainty

The map displayed the region under the suzerainty of a powerful neighboring empire.

danh từ
  1. quyền tôn chủ, quyền bá chủ

Từ có nhắc đến "suzerainty"