suédine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải giả da lộn: Một loại vải dệt hoặc dệt kim có bề mặt xốp, mềm mại, được xử lý để có vẻ ngoài và cảm giác giống với da lộn (da thuộc có mặt trái được chà nhám) nhưng được làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette veste est en suédine, pas en cuir véritable. (Chiếc áo khoác này làm bằng vải giả da lộn, không phải da thật.)
- La suédine est un matériau populaire pour les vêtements d'hiver. (Vải giả da lộn là một chất liệu phổ biến cho quần áo mùa đông.)
- Pour nettoyer la suédine, utilisez un chiffon humide. (Để làm sạch vải giả da lộn, hãy dùng một miếng vải ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en suédine": được làm bằng vải giả da lộn.
- Des gants en suédine. (Đôi găng tay bằng vải giả da lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suède (danh từ giống đực): Da lộn (làm từ da động vật thật).
- Des bottes en suède. (Đôi bốt bằng da lộn.)
Từ đồng nghĩa
- Imitation suède: Vải giả da lộn.
- Tissu simili cuir: Vải giả da (nói chung).
danh từ giống cái
- vải giả da lộn