satiné

Học thuật
Thân thiện
satiné

La soie a une surface satinée très douce au toucher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mịn bóng, nhẵn mịn: Dùng để mô tả bề mặt của một vật độ mịn, bóng mượt mà, giống như lụa satin.
    • vẻ ngoài mượt mà, óng ả: Thường dùng để mô tả làn da hoặc bề mặt được chăm sóc kỹ lưỡng, trông rất mịn màng khỏe mạnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc vẻ ngoài mịn bóng của một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une peau satinée. ( ấy có một làn da nhẵn mịn.)
    • Ce tissu a un fini satiné très luxueux. (Chất vải này độ hoàn thiện mịn bóng rất sang trọng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le satiné de ce bois poli est remarquable. (Vẻ mịn bóng của gỗ đánh bóng này thật đáng chú ý.)
    • Il recherche le satiné parfait pour sa nouvelle peinture. (Anh ấy tìm kiếm độ bóng mịn hoàn hảo cho bức tranh mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un regard satiné": một ánh nhìn mượt mà, dịu dàng (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).

    • Elle lui a jeté un regard satiné plein de tendresse. ( ấy đã ném cho anh một ánh nhìn dịu dàng đầy trìu mến.)
  • "une voix satinée": một giọng nói mượt mà, êm ái (dùng theo nghĩa bóng).

    • Le chanteur a une voix satinée qui captive l'auditoire. (Nam ca sĩ có một giọng hát êm ái mê hoặc người nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Satin (danh từ giống đực): lụa satin, một loại vải bóng mịn.

    • Une robe en satin. (Một chiếc váy bằng lụa satin.)
  • Satinage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, công đoạn làm cho bề mặt bóng mịn.

    • Le satinage du papier lui donne un aspect luxueux. (Việc đánh bóng giấy mang lại cho vẻ ngoài sang trọng.)
  • Satiner (động từ): làm cho bóng mịn, đánh bóng.

    • Il faut satiner le métal pour obtenir cet effet. (Phải đánh bóng kim loại để đạt được hiệu ứng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lisse (adj): nhẵn, phẳng.
  • Luisant (adj): bóng loáng, sáng bóng.
  • Soyeux/se (adj): mượt như lụa.
Từ trái nghĩa
  • Rugueux/rugueuse (adj): nhám, ráp, gồ ghề.
  • Mat(e) (adj): mờ, không bóng.
satiné

La soie a une surface satinée très douce au toucher.

tính từ
  1. mịn bóng, nhẵn mịn
    • Peau satinée
      da nhẵn mịn
danh từ giống đực
  1. nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn