suédois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Thụy Điển: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Thụy Điển.
- Kiểu Thụy Điển: Chỉ một đặc điểm, phong cách hoặc cách thức đặc trưng của Thụy Điển.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Thụy Điển: Ngôn ngữ chính thức của Thụy Điển và một phần của Phần Lan, thuộc nhóm ngôn ngữ German Bắc.
- Người Thụy Điển (nam): Một người đàn ông đến từ Thụy Điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le design suédois est réputé pour sa simplicité et son fonctionnalisme. (Thiết kế Thụy Điển nổi tiếng với sự đơn giản và chức năng.)
- Elle a acheté une table en bois suédoise. (Cô ấy đã mua một chiếc bàn gỗ Thụy Điển.)
- Danh từ giống đực:
- Il apprend le suédois depuis un an. (Anh ấy học tiếng Thụy Điển được một năm rồi.)
- Mon voisin est un Suédois très sympathique. (Hàng xóm của tôi là một người Thụy Điển rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la suédoise": Theo kiểu Thụy Điển, theo cách thức của người Thụy Điển.
- Ils ont organisé un buffet à la suédoise. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc buffet theo kiểu Thụy Điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Suédoise (danh từ giống cái): Người phụ nữ Thụy Điển.
- Elle est Suédoise. (Cô ấy là người Thụy Điển.)
- Suédois (tính từ giống cái số ít): suédoise.
- Suédois (tính từ số nhiều): suédois (giống đực), suédoises (giống cái).
Từ đồng nghĩa
- De Suède: (Cụm từ) Đến từ Thụy Điển, của Thụy Điển. (Ví dụ: - một sản phẩm của Thụy Điển).
Thành ngữ liên quan
- "Filer à la suédoise": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Chuồn êm, rời đi một cách lặng lẽ không từ biệt, tương tự "take French leave" trong tiếng Anh.
- Il a filé à la suédoise sans payer l'addition. (Hắn ta đã chuồn êm mà không trả tiền hóa đơn.)
tính từ
- (thuộc) Thụy Điển
- Moeurs suédoisesphong tục Thụy Điển
- Allumettes suédoisesdiêm Thụy Điển, diêm an toàn
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Thụy Điển