sverige

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vương quốc Thụy Điển: "sverige" tên gọi của Thụy Điển trong tiếng Thụy Điển, một vương quốc thuộc bán đảo Scandinavia ở phía đông châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Thụy Điển nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp chất lượng cuộc sống cao.)
  • (Nhiều du khách đến Thụy Điển để ngắm cực quang.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "sverige" thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về Thụy Điển trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc du lịch.
    • The capital of Sverige is Stockholm. (Thủ đô của Thụy Điển Stockholm.)
Biến thể từ gần giống
  • Swedish (adj): thuộc về Thụy Điển.
    • Swedish meatballs are famous worldwide. (Thịt viên Thụy Điển nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Swede (n): người Thụy Điển.
    • He is a Swede who moved to Vietnam. (Anh ấy người Thụy Điển đã chuyển đến Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweden: tên gọi tiếng Anh của Thụy Điển.
    • Sweden is a member of the European Union. (Thụy Điển thành viên của Liên minh châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sverige", nhưng có thể dùng với động từ chỉ nơi chốn:
    • Go to Sverige: đến Thụy Điển.
      • They plan to go to Sverige next summer. (Họ dự định đến Thụy Điển vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Sverige of the North: một cách nói trang trọng để chỉ Thụy Điển như một vùng đất phía bắc.
    • The Sverige of the North has a rich Viking history. (Vùng đất Thụy Điển phía bắc lịch sử Viking phong phú.)

Từ gần giống