swaddling-clothes

/'swɔdliɳklouðz/ Cách viết khác : (swaddling-bands) /'swɔdliɳbændz/
danh từ số nhiều
  1. lót,
  2. thời kỳ còn bế ẵm
  3. những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động)
swaddling-clothes
A newborn baby sleeps peacefully in soft swaddling-clothes.