swadeshi
/swə'deiʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào bài trừ hàng ngoại (tại Ấn Độ): "Swadeshi" là một phong trào chính trị và kinh tế khởi nguồn ở Ấn Độ, kêu gọi tẩy chay hàng hóa nước ngoài (đặc biệt là của Anh) và ủng hộ việc sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước. Phong trào này là một phần quan trọng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Swadeshi movement encouraged Indians to use only domestically made goods. (Phong trào Swadeshi khuyến khích người Ấn Độ chỉ sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước.)
- Gandhi was a key figure in promoting the ideals of swadeshi. (Gandhi là một nhân vật then chốt trong việc thúc đẩy các lý tưởng của swadeshi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swadeshi spirit": tinh thần swadeshi, tinh thần ưu tiên hàng nội địa.
- The company's success was driven by the swadeshi spirit of its customers. (Thành công của công ty được thúc đẩy bởi tinh thần swadeshi của khách hàng.)
- "Swadeshi goods": hàng hóa swadeshi, hàng hóa sản xuất trong nước theo tinh thần phong trào.
- The market was filled with swadeshi goods like khadi cloth. (Chợ tràn ngập hàng hóa swadeshi như vải khadi.)
Biến thể và từ gần giống
- Swadesh (từ gốc): có nghĩa là "của đất nước mình" hoặc "nội địa" trong tiếng Phạn.
- Swadeshi Movement (cụm danh từ lịch sử): Phong trào Swadeshi, chỉ cụ thể giai đoạn lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Boycott movement: phong trào tẩy chay.
- Domestic goods movement: phong trào ủng hộ hàng nội địa.
- Self-sufficiency movement: phong trào tự cung tự cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "swadeshi")
Thành ngữ liên quan
- "To follow the path of swadeshi": đi theo con đường swadeshi, ám chỉ lối sống và tiêu dùng ưu tiên sản phẩm nội địa.
- Many artisans follow the path of swadeshi by using local materials. (Nhiều thợ thủ công đi theo con đường swadeshi bằng cách sử dụng nguyên liệu địa phương.)
danh từ
- phong trào bài trừ hàng ngoại (Ân độ)