swag-bellied

/'swæg,belid/
Học thuật
Thân thiện
swag-bellied

A farmer leads his swag-bellied horse to the barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phệ bụng, bụng to: Dùng để miêu tả một người bụng to, chảy xệ hoặc phình ra một cách rõ rệt, thường do béo phì hoặc tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, swag-bellied man waddled down the street. (Người đàn ông lớn tuổi, phệ bụng lạch bạch đi xuống phố.)
    • He became quite swag-bellied after years of working a desk job. (Anh ta trở nên khá phệ bụng sau nhiều năm làm công việc bàn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swag-bellied" một từ tính chất miêu tả hơi cổ, thường được dùng trong văn học hoặc lối nói mang tính hình tượng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. gợi hình ảnh một cái bụng to, nặng nề chùng xuống.
Biến thể từ gần giống
  • Potbellied (adj): bụng phệ, bụng to (từ thông dụng hơn có nghĩa tương tự).
  • Paunchy (adj): bụng phệ, bụng bia.
  • Corpulent (adj): béo phì, mập mạp (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn thân).
Từ đồng nghĩa
  • Potbellied: bụng phệ.
  • Paunchy: bụng bia.
  • Rotund: tròn trĩnh, béo tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
swag-bellied

A farmer leads his swag-bellied horse to the barn.

tính từ
  1. phệ bụng