swagger-cane
/'swægəkein/ Cách viết khác : (swagger-stick) /'swægəstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy ngắn (của sĩ quan): Một cây gậy ngắn, thường được làm từ gỗ hoặc ngà voi, được các sĩ quan quân đội mang theo như một phần của trang phục nghi lễ hoặc biểu tượng cho cấp bậc và sự chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain tapped his swagger-cane against his boot. (Ngài đại úy gõ nhẹ cây gậy ngắn vào ủng của mình.)
- A polished swagger-cane is part of the officer's formal uniform. (Một cây gậy ngắn được đánh bóng là một phần của bộ quân phục nghi lễ của sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a swagger-cane": mang theo một cây gậy ngắn (biểu thị quyền uy, cấp bậc).
- In historical parades, officers would carry a swagger-cane. (Trong các cuộc diễu hành lịch sử, các sĩ quan thường mang theo một cây gậy ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swagger-stick (n): Cách viết khác của "swagger-cane", cùng nghĩa.
- The terms "swagger-cane" and "swagger-stick" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "swagger-cane" và "swagger-stick" thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial stick: gậy nghi lễ.
- Officer's cane: gậy của sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "swagger-cane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swagger-cane".
danh từ
- gậy ngắn (của sĩ quan)