swagger-cane

/'swægəkein/ Cách viết khác : (swagger-stick) /'swægəstik/
Học thuật
Thân thiện
swagger-cane

An officer carries his swagger-cane while on parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy ngắn (của sĩ quan): Một cây gậy ngắn, thường được làm từ gỗ hoặc ngà voi, được các sĩ quan quân đội mang theo như một phần của trang phục nghi lễ hoặc biểu tượng cho cấp bậc sự chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain tapped his swagger-cane against his boot. (Ngài đại úy nhẹ cây gậy ngắn vào ủng của mình.)
    • A polished swagger-cane is part of the officer's formal uniform. (Một cây gậy ngắn được đánh bóng một phần của bộ quân phục nghi lễ của sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a swagger-cane": mang theo một cây gậy ngắn (biểu thị quyền uy, cấp bậc).
    • In historical parades, officers would carry a swagger-cane. (Trong các cuộc diễu hành lịch sử, các sĩ quan thường mang theo một cây gậy ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Swagger-stick (n): Cách viết khác của "swagger-cane", cùng nghĩa.
    • The terms "swagger-cane" and "swagger-stick" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "swagger-cane" "swagger-stick" thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial stick: gậy nghi lễ.
  • Officer's cane: gậy của sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "swagger-cane".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swagger-cane".

swagger-cane

An officer carries his swagger-cane while on parade.

danh từ
  1. gậy ngắn (của sĩ quan)