swahili
Định nghĩa
- Danh từ: Tiếng Swahili (còn gọi là tiếng Kiswahili) là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu, được nói rộng rãi nhất trong các ngôn ngữ Bantu. Đây là ngôn ngữ chính thức của Kenya và Tanzania, đồng thời được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ chung (lingua franca) ở Đông và Trung Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang học tiếng Swahili để giao tiếp với người dân địa phương trong chuyến đi đến Tanzania.)
- (Tiếng Swahili được hàng triệu người sử dụng trên khắp Đông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak Swahili": nói tiếng Swahili.
- Many traders in East Africa speak Swahili fluently. (Nhiều thương nhân ở Đông Phi nói tiếng Swahili thành thạo.)
- "Swahili culture": văn hóa Swahili, đề cập đến nền văn hóa của các dân tộc nói tiếng Swahili.
- The Swahili culture is a blend of African, Arab, and Indian influences. (Văn hóa Swahili là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của châu Phi, Ả Rập và Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiswahili (n): tên gọi đầy đủ của tiếng Swahili trong chính ngôn ngữ này.
- Kiswahili is the native term for the Swahili language. (Kiswahili là thuật ngữ bản địa để chỉ tiếng Swahili.)
- Swahili speaker (n): người nói tiếng Swahili.
- Swahili speakers are found mainly in coastal regions of East Africa. (Người nói tiếng Swahili chủ yếu sống ở các vùng ven biển Đông Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Kiswahili: tên gọi đồng nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc bản địa.
- Ngôn ngữ Bantu: tiếng Swahili thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác vì Bantu là một nhóm lớn hơn.
Các cụm từ liên quan
- "Swahili coast": bờ biển Swahili, vùng đất dọc theo bờ biển Đông Phi nơi tiếng Swahili phát triển mạnh.
- The Swahili coast has a rich history of trade and cultural exchange. (Bờ biển Swahili có lịch sử phong phú về thương mại và trao đổi văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Swahili", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
- "to learn Swahili": học tiếng Swahili, thường gắn với việc hòa nhập văn hóa.
- Learning Swahili opened doors to understanding East African traditions. (Học tiếng Swahili đã mở ra cánh cửa hiểu biết về các truyền thống Đông Phi.)