swallow-tail

/'swɔlouteil/
Học thuật
Thân thiện
swallow-tail

A black and yellow swallow-tail butterfly rests on a pink flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn): Hình dạng đuôi hai thùy dài nhọn, tương tự như đuôi của chim nhạn (chim én).
    • Bướm đuôi nhạn: Một loại bướm thuộc họ Papilionidae, thường phần phụ dài giống đuôicánh sau.
    • Áo đuôi tôm: () Một loại áo khoác nam trang trọng, phần phía sau dài chẻ đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird's distinctive swallow-tail makes it easy to identify in flight. (Chiếc đuôi chẻ đôi đặc trưng của con chim giúp dễ dàng nhận ra khi đang bay.)
    • We saw a beautiful yellow swallow-tail fluttering in the garden. (Chúng tôi thấy một con bướm đuôi nhạn màu vàng tuyệt đẹp đang bay lượn trong vườn.)
    • For the gala, he wore a traditional swallow-tail. (Cho buổi dạ hội, anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swallow-tail" as an adjective (swallow-tailed): Được dùng như một tính từ để mô tả hình dạng hoặc vật đuôi chẻ.
    • The plane had a swallow-tailed design on its vertical stabilizer. (Máy bay thiết kế hình đuôi nhạn trên bộ ổn định thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swallow-tailed (adj): hình đuôi nhạn, chẻ đôi.
    • The swallow-tailed kite is a graceful bird of prey. (Diều đuôi nhạn một loài chim săn mồi duyên dáng.)
  • Swallowtail butterfly (n): Bướm đuôi nhạn (cụm danh từ đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • For the coat: Dress coat, tailcoat (áo đuôi tôm).
  • For the butterfly: Papilionid (bướm thuộc họ Papilionidae).
Thành ngữ liên quan
swallow-tail

A black and yellow swallow-tail butterfly rests on a pink flower.

danh từ
  1. đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn)
  2. bướm đuôi nhạn
  3. áo đuôi tôm ((cũng) swallow-tailed coat)