swallow-tail
/'swɔlouteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn): Hình dạng đuôi có hai thùy dài và nhọn, tương tự như đuôi của chim nhạn (chim én).
- Bướm đuôi nhạn: Một loại bướm thuộc họ Papilionidae, thường có phần phụ dài giống đuôi ở cánh sau.
- Áo đuôi tôm: (Cũ) Một loại áo khoác nam trang trọng, phần phía sau dài và chẻ đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bird's distinctive swallow-tail makes it easy to identify in flight. (Chiếc đuôi chẻ đôi đặc trưng của con chim giúp dễ dàng nhận ra nó khi đang bay.)
- We saw a beautiful yellow swallow-tail fluttering in the garden. (Chúng tôi thấy một con bướm đuôi nhạn màu vàng tuyệt đẹp đang bay lượn trong vườn.)
- For the gala, he wore a traditional swallow-tail. (Cho buổi dạ hội, anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swallow-tail" as an adjective (swallow-tailed): Được dùng như một tính từ để mô tả hình dạng hoặc vật có đuôi chẻ.
- The plane had a swallow-tailed design on its vertical stabilizer. (Máy bay có thiết kế hình đuôi nhạn trên bộ ổn định thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Swallow-tailed (adj): Có hình đuôi nhạn, chẻ đôi.
- The swallow-tailed kite is a graceful bird of prey. (Diều đuôi nhạn là một loài chim săn mồi duyên dáng.)
- Swallowtail butterfly (n): Bướm đuôi nhạn (cụm danh từ đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- For the coat: Dress coat, tailcoat (áo đuôi tôm).
- For the butterfly: Papilionid (bướm thuộc họ Papilionidae).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn)
- bướm đuôi nhạn
- áo đuôi tôm ((cũng) swallow-tailed coat)