swallow-wort
/'swɔlouwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thổ hoàng liên: Một loài thực vật có tên khoa học Chelidonium majus, thường mọc hoang, có hoa màu vàng và nhựa màu cam.
- Cây bông tai (họ Thiên lý): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Vincetoxicum (trước đây là Cynanchum), họ Thiên lý (Apocynaceae), thường là dây leo có hoa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swallow-wort is spreading rapidly in the forest, threatening native plants. (Cây bông tai đang lan nhanh trong khu rừng, đe dọa các loài thực vật bản địa.)
- Some traditional remedies use extracts from the swallow-wort. (Một số bài thuốc truyền thống sử dụng chiết xuất từ cây thổ hoàng liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học, "swallow-wort" có thể được dùng để phân biệt với các loài có tên gọi tương tự như "dogbane" hoặc "milkweed".
- True swallow-wort belongs to the Apocynaceae family. (Cây bông tai thực sự thuộc họ Thiên lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Celandine (n): Cũng là tên gọi khác cho cây thổ hoàng liên ().
- Black swallow-wort (n): Một loài cụ thể (), là cây xâm lấn.
- White swallow-wort (n): Một loài cụ thể ().
Từ đồng nghĩa
- Cynanchum: Tên gọi khoa học cũ của chi này.
- Vincetoxicum: Tên gọi khoa học hiện tại.
Lưu ý
- Từ "swallow-wort" là một danh từ kép, ghép từ "swallow" (chim én) và "wort" (cây cỏ). Tuy nhiên, tên gọi này chủ yếu mang tính lịch sử và không phản ánh đặc điểm sinh học hiện đại của cây.
danh từ
- (thực vật học) cây thổ hoàng liên
- cây bông tai (họ thiên lý)