swammerdam

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Swammerdam tên của một nhà tự nhiên học nhà kính hiển vi người Lan (1637-1680). Ông nổi tiếng với việc đề xuất một hệ thống phân loại côn trùng, một trong những người đầu tiên nhận ra tế bàođộng vật, người đầu tiên quan sát thấy tế bào hồng cầu.

dụ sử dụng
  • (Swammerdam đã những đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu côn trùng.)
  • (Công trình của Swammerdam đã đặt nền móng cho kính hiển vi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swammerdam's classification": hệ thống phân loại của Swammerdam.

    • Swammerdam's classification of insects was revolutionary for its time. (Hệ thống phân loại côn trùng của Swammerdam mang tính cách mạng vào thời đó.)
  • "Swammerdam's discovery": phát hiện của Swammerdam.

    • Swammerdam's discovery of red blood cells was a milestone in biology. (Phát hiện của Swammerdam về tế bào hồng cầu một cột mốc trong sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Swammerdamian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Swammerdam hoặc công trình của ông.
    • The Swammerdamian approach to insect anatomy was highly detailed. (Cách tiếp cận của Swammerdam đối với giải phẫu côn trùng rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà tự nhiên học: một người nghiên cứu về tự nhiên.
    • Nhà kính hiển vi: một người chuyên sử dụng kính hiển vi để quan sát các cấu trúc nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • "Swammerdam's microscope": kính hiển vi của Swammerdam.
    • Swammerdam's microscope had a simple design but was highly effective. (Kính hiển vi của Swammerdam thiết kế đơn giản nhưng rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Swammerdam.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swammerdam"