summertime

/'sʌmətaim/ Cách viết khác : (summer-time) /'sʌmətaim/
Học thuật
Thân thiện
summertime

Children play in the sprinkler on a sunny summertime afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa , mùa hạ: Khoảng thời gian ấm nhất trong năm, thường được đặc trưng bởi thời tiết nóng ngày dài hơn đêm. Ở Bắc bán cầu, kéo dài từ Hạ chí đến Thu phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love going to the beach in the summertime. (Tôi thích đi biển vào mùa .)
    • The summertime in this region is very hot and humid. (Mùa vùng này rất nóng ẩm.)
    • Children look forward to summertime because there is no school. (Trẻ em mong chờ mùa không phải đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the summertime": một cụm giới từ phổ biến dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong mùa .
    • The garden is full of flowers in the summertime. (Khu vườn ngập tràn hoa vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Summer (n): mùa (có thể dùng thay thế cho "summertime" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "summertime" thường nhấn mạnh hơn đến khoảng thời gian hoặc đặc tính của mùa).
    • We go on vacation every summer. (Chúng tôi đi nghỉ mỗi mùa .)
  • Summery (adj): mang đặc điểm của mùa , giống như mùa .
    • Today has a summery feel even though it's spring. (Hôm nay cảm giác như mùa mặc dù đang xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer season: mùa .
  • The warm season: mùa ấm.
Thành ngữ liên quan
  • Summertime blues: cảm giác buồn chán, u sầu hoặc không hài lòng vào mùa (thường dùng trong văn hóa đại chúng, như tên một bài hát).
    • He always gets the summertime blues when his friends are away on holiday. (Anh ấy luôn cảm thấy buồn chán mùa khi bạn bè đi nghỉ xa.)
summertime

Children play in the sprinkler on a sunny summertime afternoon.

danh từ
  1. mùa hạ, mùa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "summertime"