swamp pine

Định nghĩa

Danh từ: "Swamp pine" một loại thông ưa hoặc chịu được môi trường ẩm ướt, thường mọccác vùng đầm lầy, bao gồm các loài như thông kim dài (longleaf pine) hoặc thông ngắn (loblolly pine).

dụ sử dụng
  • (Cây swamp pine phát triển tốt trong đất ẩm, chua của vùng đồng bằng ven biển.)
  • (Gỗ từ cây swamp pine thường được dùng trong xây dựng độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Swamp pine ecosystem: Hệ sinh thái nơi cây swamp pine chiếm ưu thế, thường các khu rừng đầm lầy.
    • The swamp pine ecosystem supports a unique variety of wildlife. (Hệ sinh thái swamp pine hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã độc đáo.)
  • Swamp pine needle mulch: Lớp phủ từ thông swamp pine, dùng trong làm vườn.
    • Gardeners often use swamp pine needle mulch to retain soil moisture. (Người làm vườn thường dùng lớp phủ thông swamp pine để giữ ẩm cho đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): thông (nói chung).
    • The pine tree is common in many forests. (Cây thông phổ biếnnhiều khu rừng.)
  • Swamp (n): đầm lầy.
    • The swamp is home to many reptiles. (Đầm lầy nhà của nhiều loài bò sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog pine: thông đầm lầy (một thuật ngữ tương tự).
  • Marsh pine: thông đầm lầy (dùng để chỉ các loài thông cùng môi trường).
Các cụm từ liên quan
  • Swamp pine forest: rừng thông đầm lầy.
    • The swamp pine forest is a critical habitat for migratory birds. (Rừng thông đầm lầy môi trường sống quan trọng cho chim di cư.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "swamp pine" trong tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swamp pine
A tall swamp pine grows near the edge of a marshy wetland.