swamp rabbit

Định nghĩa

Danh từ: Swamp rabbit (thỏ đầm lầy) một loài thỏ rừng (wood rabbit) nguồn gốc từ các khu vực đầm lầy vùng đất thấpđông nam Hoa Kỳ. Loài này thường được tìm thấy trong các khu vực đầm lầy ven biển từ Bắc Carolina đến Florida.

dụ sử dụng
  • (Thỏ đầm lầy thích nghi tốt với việc sống trong môi trường ẩm ướt, đầm lầy.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu thỏ đầm lầy để hiểu về sở thích môi trường sống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc săn bắn để chỉ một loài thỏ cụ thể.
    • The swamp rabbit is a popular game animal in the southeastern United States. (Thỏ đầm lầy một loài động vật săn bắn phổ biếnđông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Swamp rabbit (n): Loài thỏ đầm lầy, còn được gọi là trong danh pháp khoa học.
  • Cottontail rabbit (n): Thỏ đuôi bông, một loài thỏ khác cùng chi nhưng khác môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Wood rabbit: Thỏ rừng, chỉ chung các loài thỏ sống trong rừng hoặc vùng đất thấp.
  • Marsh rabbit: Thỏ đầm lầy, đôi khi được dùng thay thế cho , nhưng thực tế một loài khác ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swamp rabbit
A swamp rabbit hops through the shallow water of a marshy wetland.