swamphen

Định nghĩa

Danh từ: nước (swamphen) một loài chim nước nhỏ thuộc chi Gallinula, được phân biệt với các loài nước khác (rail) nhờ một tấm chắn trước trán (frontal shield) ngoại hình giống nhà.

dụ sử dụng
  • (Con nước lội nước một cách uyển chuyển qua đám lau sậy.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con nước tím gần đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Swamphen thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quan sát chim để chỉ một nhóm chim nước cụ thể.
    • The swamphen's frontal shield is a key identification feature. (Tấm chắn trước trán của nước một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swamphen (không biến thể phổ biến); từ này thường đứng một mình, không dạng tính từ hay trạng từ.
  • Moorhen ( nước đen): một loài chim cùng họ, thường bị nhầm với swamphen.
    • The moorhen is smaller than the swamphen. ( nước đen nhỏ hơn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallinule ( nước): tên khoa học thường dùng để chỉ các loài trong chi .
  • Marsh hen ( đầm lầy): tên thông tục, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "swamphen" danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "swamphen" đây từ chuyên ngành động vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swamphen
A purple swamphen wades through the shallow water of a marsh.