symphony

/'simfəni/
Học thuật
Thân thiện
symphony

The orchestra performed a symphony in the grand concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản nhạc giao hưởng: Một tác phẩm âm nhạc dài phức tạp, thường được viết cho dàn nhạc giao hưởng, bao gồm nhiều chương (movements).
    • Dàn nhạc giao hưởng: Một dàn nhạc lớn bao gồm các nhạc cụ thuộc bộ dây, bộ gỗ, bộ đồng bộ , khả năng biểu diễn các bản giao hưởng các tác phẩm cổ điển khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bản nhạc giao hưởng):

    • Beethoven's Fifth Symphony is one of the most famous works in classical music. (Bản Giao hưởng số 5 của Beethoven một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của nhạc cổ điển.)
    • The composer spent three years writing his first symphony. (Nhà soạn nhạc đã dành ba năm để viết bản giao hưởng đầu tiên của mình.)
  • Danh từ (dàn nhạc giao hưởng):

    • She plays violin in the national symphony. ( ấy chơi violin trong dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
    • The symphony will perform works by Mozart next week. (Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn các tác phẩm của Mozart vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symphony of...": Cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một sự kết hợp hài hòa phức tạp của nhiều yếu tố.
    • The garden in spring is a symphony of colors and scents. (Khu vườn vào mùa xuân một bản giao hưởng của màu sắc hương thơm.)
    • The chef created a symphony of flavors in the dish. (Đầu bếp đã tạo ra một bản giao hưởng của các hương vị trong món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphonic (adj): thuộc về giao hưởng, tính chất giao hưởng.

    • The piece has a rich, symphonic sound. (Tác phẩm một âm thanh phong phú, mang tính giao hưởng.)
  • Symphonist (n): nhà soạn nhạc giao hưởng.

    • He is regarded as a great symphonist of the 20th century. (Ông ấy được coi một nhà soạn nhạc giao hưởng vĩ đại của thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchestral work (n): tác phẩm cho dàn nhạc (nghĩa gần với "bản nhạc giao hưởng").
  • Philharmonic (n): dàn nhạc giao hưởng (thường dùng trong tên gọi chính thức của các dàn nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "symphony")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "symphony" một cách trực tiếp)

symphony

The orchestra performed a symphony in the grand concert hall.

danh từ
  1. bản nhạc giao hưởng
  2. khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dàn nhạc giao hưởng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm

Từ chứa "symphony"

Từ có nhắc đến "symphony"