swan's down
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông tơ của thiên nga: "swan's down" chỉ lớp lông tơ mềm mại, nhẹ nhàng nằm dưới lớp lông cứng bên ngoài của thiên nga. Loại lông này được đánh giá cao vì độ ấm và độ mềm.
- Vải len mềm: "swan's down" cũng là tên gọi của một loại vải len mềm mịn, thường được sử dụng để may quần áo cho trẻ sơ sinh nhờ tính chất nhẹ nhàng, không gây kích ứng da.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc gối được nhồi lông tơ thiên nga, khiến nó trở nên vô cùng mềm mại.)
- (Chiếc chăn em bé này được làm từ vải len swan's down, hoàn hảo cho làn da nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soft as swan's down": mềm như lông tơ thiên nga, dùng để miêu tả sự mềm mại tột độ của một vật gì đó.
- Her skin was as soft as swan's down. (Làn da của cô ấy mềm như lông tơ thiên nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Down (danh từ): lông tơ nói chung (của chim).
- The duck's down keeps it warm in winter. (Lông tơ của vịt giúp nó ấm áp vào mùa đông.)
- Swan (danh từ): thiên nga.
- A white swan glided across the lake. (Một con thiên nga trắng lướt qua hồ.)
- Downy (tính từ): mềm mại, có lông tơ.
- The downy feathers of the chick were adorable. (Những chiếc lông tơ mềm mại của chú gà con thật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Eiderdown: lông tơ của vịt eider (một loại vịt biển), thường được dùng làm chăn hoặc áo khoác.
- Fluff: sợi bông hoặc lông tơ mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "swan's down", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Be filled with swan's down: được nhồi lông tơ thiên nga. - The duvet is filled with swan's down. (Chiếc chăn lông vũ được nhồi lông tơ thiên nga.)
Thành ngữ liên quan
- "Swan's down" không phải là một thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự sang trọng và mềm mại. Ví dụ:
- The bride's dress felt like swan's down against her skin. (Chiếc váy cô dâu cảm giác như lông tơ thiên nga chạm vào da cô ấy.)