swan-goose
/'swɔngu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngỗng cao cổ (Trung Quốc): Một loài chim thuộc họ vịt, có tên khoa học là Anser cygnoides, có cổ dài đặc trưng, có nguồn gốc từ Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swan-goose is known for its long neck and distinctive brown plumage. (Ngỗng cao cổ được biết đến với chiếc cổ dài và bộ lông màu nâu đặc trưng.)
- Conservation efforts are important for the wild populations of the swan-goose. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với quần thể ngỗng cao cổ trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "domesticated swan-goose": ngỗng cao cổ đã được thuần hóa.
- The domesticated swan-goose is often raised for meat and feathers. (Ngỗng cao cổ đã được thuần hóa thường được nuôi để lấy thịt và lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinese Goose: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho giống ngỗng thuần hóa từ loài ngỗng cao cổ.
- Anser cygnoides: Tên khoa học của loài ngỗng cao cổ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây là tên riêng của một loài chim.
danh từ
- (động vật học) ngỗng cao cổ (Trung quốc)