swan-mark

/'swɔnmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
swan-mark

A swan-mark is carefully etched onto the swan's beak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu mỏ (dấumỏ thiên nga để chỉ quyền sở hữu): Một dấu hiệu đặc biệt được đánh dấu trên mỏ của một con thiên nga để xác định quyền sở hữu hợp pháp của một cá nhân hoặc tổ chức (như một công ty, nghiệp đoàn) đối với con chim đó. Đây một tập tục lịch sửAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each swan on the river has a unique swan-mark. (Mỗi con thiên nga trên sông đều một dấu mỏ độc đáo.)
    • The ancient records show the swan-mark of the Vintners' Company. (Các tài liệu cổ cho thấy dấu mỏ của Công ty Vintners.)
    • Identifying the owner was easy because of the clear swan-mark. (Việc xác định chủ sở hữu thật dễ dàng nhờ vào dấu mỏ rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear a swan-mark": mang một dấu mỏ (chỉ quyền sở hữu).
    • All swans owned by the Crown bear a specific swan-mark. (Tất cả thiên nga thuộc sở hữu của Hoàng gia đều mang một dấu mỏ cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan upping (danh từ): Lễ hội/buổi kiểm kê thiên nga hàng năm trên sông Thames, nơi những con thiên nga mới nở được bắt, kiểm tra sức khỏe đánh dấu (swan-mark).
  • Royal swan (danh từ): Thiên nga hoàng gia, chỉ những con thiên nga thuộc sở hữu của Quân chủ Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Ownership mark: dấu hiệu sở hữu.
  • Proprietary mark: dấu hiệu xác nhận quyền sở hữu.
Thành ngữ liên quan
  • "As proud as a swan with its mark": Tự hào như một con thiên nga với dấu mỏ của (ám chỉ sự tự hào về nguồn gốc hoặc địa vị được xác nhận). (Đây một thành ngữ được tạo ra để minh họa cách dùng từ, không phải thành ngữ phổ biến thông thường).
swan-mark

A swan-mark is carefully etched onto the swan's beak.

danh từ
  1. dấu mỏ (dấumỏ thiên nga để chỉ quyền sở hữu)