swan-shot

/'swɔnʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
swan-shot

A hunter loads swan-shot into his shotgun before going into the marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn chì cỡ lớn: Một loại đạn cỡ lớn, thường được làm bằng chì, được sử dụng trong các khẩu súng cổ để săn bắn các loài thú lớn hoặc chim nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old musket was loaded with swan-shot for the hunt. (Khẩu súng hỏa mai được nạp đạn chì cỡ lớn cho cuộc săn.)
    • Swan-shot was effective at close range. (Đạn chì cỡ lớn hiệu quảcự ly gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loaded with swan-shot": được nạp đạn chì cỡ lớn.
    • The hunters prepared their guns, each barrel loaded with swan-shot. (Những thợ săn chuẩn bị súng của họ, mỗi nòng đều được nạp đạn chì cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckshot (n): Đạn chì cỡ trung, thường dùng để săn thú cỡ vừa như hươu, nai.
  • Birdshot (n): Đạn chì cỡ nhỏ, dùng để săn chim.
Từ đồng nghĩa
  • Large-gauge shot: Đạn cỡ nòng lớn.
  • Heavy shot: Đạn hạng nặng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả về săn bắn thời xưa, khi đề cập đến các loại đạn khí cổ. không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
swan-shot

A hunter loads swan-shot into his shotgun before going into the marsh.

danh từ
  1. đạn chì cỡ lớn