swan-upping

/'swɔn,ʌpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
swan-upping

The annual swan-upping ceremony takes place on the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc đánh dấu hằng năm chim thiên nga trên sông Thames: Đây một sự kiện truyền thống của Anh, diễn ra hàng năm trên sông Thames, trong đó những con thiên nga được bắt, kiểm tra sức khỏe đánh dấu để xác định quyền sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Swan-upping is a unique British ceremony that dates back centuries. (Swan-upping một nghi lễ độc đáo của Anh từ nhiều thế kỷ trước.)
    • The Queen's Swan Marker oversees the annual swan-upping. (Người Đánh dấu Thiên nga của Nữ hoàng giám sát việc swan-upping hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to participate in swan-upping": tham gia vào nghi lễ đánh dấu thiên nga.
    • Volunteers can apply to participate in the historic swan-upping. (Các tình nguyện viên có thể đăng ký tham gia vào nghi lễ swan-upping lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan (n): chim thiên nga.
  • Upping (danh động từ, từ "up"): hành động nâng lên, bắt lên (trong ngữ cảnh này chỉ việc bắt thiên nga lên thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Swan marking: việc đánh dấu thiên nga.
  • Annual swan census: cuộc kiểm kê thiên nga hàng năm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "swan-upping". Từ này chủ yếu được dùng để chỉ nghi lễ cụ thể.
swan-upping

The annual swan-upping ceremony takes place on the river.

danh từ
  1. việc đánh dấu hằng năm chim thiên nga trên sông Têm