swap space

swap space

The computer uses swap space when it runs out of RAM.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Không gian hoán đổi: "swap space" một vùng trênđĩa cứng (hoặc SSD) được hệ điều hành dành riêng để làm bộ nhớ ảo. Khi bộ nhớ RAM (bộ nhớ chính) bị đầy, hệ thống sẽ di chuyển tạm thời các dữ liệu ít được sử dụng từ RAM sang "swap space" để giải phóng RAM cho các tác vụ khác.

dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành sử dụng không gian hoán đổi khi RAM vật không đủ.)
  • (Nếu bạn hết không gian hoán đổi, máy tính của bạn có thể chậm đi đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to allocate swap space": cấp phát không gian hoán đổi.
    • The administrator allocated 4 GB of swap space on the hard drive. (Quản trị viên đã cấp phát 4 GB không gian hoán đổi trêncứng.)
  • "swap space partition": phân vùng không gian hoán đổi (một phần riêng biệt trênđĩa).
    • On Linux systems, swap space is often set up as a separate partition. (Trên hệ thống Linux, không gian hoán đổi thường được thiết lập như một phân vùng riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swap file (danh từ): tệp hoán đổi (một tệp tin được sử dụng thay cho phân vùng riêng để làm không gian hoán đổi).
    • Windows typically uses a swap file called pagefile.sys. (Windows thường sử dụng một tệp hoán đổi tên pagefile.sys.)
  • Virtual memory (danh từ): bộ nhớ ảo (khái niệm tổng quát hơn, bao gồm cả RAM không gian hoán đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Paging space: không gian phân trang (thuật ngữ thay thế phổ biến trong các hệ thống máy tính).
    • The paging space on the server was increased to handle high memory usage. (Không gian phân trang trên máy chủ đã được tăng lên để xử lý việc sử dụng bộ nhớ cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swap out: hoán đổi ra (di chuyển dữ liệu từ RAM sang không gian hoán đổi).
    • The system swapped out idle processes to free up memory. (Hệ thống đã hoán đổi ra các tiến trình không hoạt động để giải phóng bộ nhớ.)
  • Swap in: hoán đổi vào (di chuyển dữ liệu từ không gian hoán đổi trở lại RAM).
    • When the user opens the application, the system swaps in the necessary data. (Khi người dùng mở ứng dụng, hệ thống hoán đổi vào các dữ liệu cần thiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "swap space" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ gần giống