swarajist

/swə'rɑ:dʤist/
Học thuật
Thân thiện
swarajist

A swarajist speaks at a public meeting about self-governance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ chủ nghĩa Swaraj: Một người tán thành ủng hộ phong trào hoặc hệ tư tưởng Swaraj, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Ấn Độ. "Swaraj" có nghĩa tự trị hoặc tự quản.
    • Thành viên của phong trào đấu tranh cho quyền tự trị: Chỉ một cá nhân tích cực tham gia vào phong trào đòi quyền tự trị cho Ấn Độ dưới thời thuộc địa Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a committed Swarajist who dedicated his life to India's self-rule movement. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa Swaraj tận tâm, người đã cống hiến cả đời mình cho phong trào tự trị của Ấn Độ.)
    • The meeting was attended by several prominent Swarajists. (Cuộc họp sự tham dự của một số nhân vật theo chủ nghĩa Swaraj nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swarajist ideals": Những lý tưởng của chủ nghĩa Swaraj.

    • Gandhi's Swarajist ideals emphasized both political freedom and self-reliance. (Những lý tưởng Swaraj của Gandhi nhấn mạnh cả quyền tự do chính trị lẫn sự tự lực.)
  • "Swarajist movement": Phong trào Swaraj.

    • The Swarajist movement gained massive popularity in the 1920s. (Phong trào Swaraj đã giành được sự ủng hộ rộng rãi vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Swaraj (danh từ): Tự trị, tự quản; mục tiêu chính một Swarajist theo đuổi.

    • For Gandhi, Swaraj meant much more than just political independence. (Đối với Gandhi, Swaraj ý nghĩa nhiều hơn chỉ sự độc lập chính trị.)
  • Swarajya (danh từ): Một từ đồng nghĩa với "Swaraj", cũng có nghĩa tự trị.

Từ đồng nghĩa
  • Autonomist: Người ủng hộ quyền tự trị.
  • Self-rule advocate: Người ủng hộ quyền tự quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "Swarajist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Swarajist")

swarajist

A swarajist speaks at a public meeting about self-governance.

danh từ
  1. người tán thành chế độ tự trị (Ân độ)