swarded
/'swɔ:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy cỏ, có nhiều cỏ: "Swarded" mô tả một khu vực đất đai được bao phủ bởi một lớp cỏ dày, xanh tốt và liên tục, giống như một thảm cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swarded hillside was perfect for a picnic. (Sườn đồi phủ đầy cỏ là nơi hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
- They walked across the swarded lawn towards the old mansion. (Họ đi bộ ngang qua bãi cỏ xanh mướt hướng về dinh thự cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swarded" thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả mang tính trang trọng, hình ảnh để tả cảnh quan thiên nhiên.
- The ancient battlefield is now a peaceful, swarded meadow. (Chiến trường xưa giờ đây là một đồng cỏ yên bình, phủ đầy cỏ xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sward (danh từ): lớp cỏ phủ trên mặt đất; thảm cỏ.
- The sheep grazed on the rich sward. (Những con cừu gặm cỏ trên thảm cỏ xanh tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Grassy: có nhiều cỏ, phủ cỏ.
- Turfed: được phủ bằng lớp cỏ/đất cỏ.
- Lawn-like: giống như bãi cỏ được chăm sóc.
Từ trái nghĩa
- Barren: cằn cỗi, không có cây cỏ.
- Bare: trơ trụi, không có thảm thực vật phủ.
- Paved: được lát (đá, gạch).