swarm-spore
/'swɔ:msel/ Cách viết khác : (swarm-spore) /'swɔ:mspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động bào tử: Trong sinh vật học, "swarm-spore" là một loại bào tử có khả năng di chuyển tích cực trong nước nhờ lông roi (roi), thường được tìm thấy ở một số loại tảo và nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, we observed the swarm-spores moving rapidly. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các động bào tử di chuyển rất nhanh.)
- The reproduction of this alga involves the release of swarm-spores. (Sự sinh sản của loài tảo này liên quan đến việc giải phóng các động bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "swarm-spore formation": quá trình hình thành động bào tử.
- The study focused on the environmental triggers for swarm-spore formation. (Nghiên cứu tập trung vào các tác nhân môi trường kích thích quá trình hình thành động bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoospore (n): động bào tử (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Swarm cell (n): tế bào bơi, một thuật ngữ khác có thể chỉ cùng một cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Zoospore: động bào tử (thuật ngữ sinh học chính xác).
- Motile spore: bào tử có khả năng di động.
danh từ
- (sinh vật học) động bào tử