swarthy

/'swɔ:ði/
Học thuật
Thân thiện
swarthy

A smile appears on his swarthy face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngăm đen (da): Mô tả làn da màu sẫm, rám nắng một cách tự nhiên hoặc do phơi nắng, thường gợi vẻ khỏe mạnh hoặc đặc trưng của một số nhóm người.
    • Sạm màu, nâu sẫm: Chỉ màu da tối hơn mức trung bình, không phải trắng nhợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailor had a swarthy complexion from years at sea. (Người thủy thủ làn da ngăm đen sau nhiều năm lênh đênh trên biển.)
    • He was tall with swarthy skin and dark hair. (Anh ta cao lớn với làn da ngăm đen mái tóc sẫm màu.)
    • Her swarthy face lit up with a bright smile. (Khuôn mặt ngăm đen của ấy bừng sáng lên với một nụ cười tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang sắc thái văn học/ mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động về ngoại hình một người, đôi khi mang hàm ý lãng mạn hoặc kỳ .
    • The novel describes a swarthy stranger arriving at the village. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một người lạ mặt làn da ngăm đen đến ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swart (tính từ, cổ): Một dạng cổ xưa hơn của "swarthy", cùng nghĩa ngăm đen, sẫm màu. ( dụ: - "'swart' từ cổ").
  • Swarthiness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm làn da ngăm đen.
Từ đồng nghĩa
  • Dusky: Sẫm màu, mờ tối (thường dùng cho da hoặc hoàng hôn).
  • Dark-complexioned: nước da sẫm màu.
  • Tanned: Rám nắng (nhấn mạnh do tác động của nắng).
  • Bronzed: Đồng màu, rám nắng như đồng.
Từ trái nghĩa
  • Fair: Trắng (da), sáng màu.
  • Pale: Nhợt nhạt, xanh xao.
  • Light-skinned: làn da sáng màu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "swarthy" chủ yếu dùng để mô tả ngoại hình thường không mang nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng. Trong một số trường hợp hiếm hoi hoặc nếu dùng không phù hợp, có thể nghe có vẻ kỹ hoặc mang tính mô tả định kiến, vậy nên dùng trong các ngữ cảnh mô tả khách quan hoặc văn chương.
swarthy

A smile appears on his swarthy face.

tính từ
  1. ngăm đen (da)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swarthy"