swasher
/'swɔʃ,bʌklə/ Cách viết khác : (swasher) /'swɔʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hung hăng, du côn đánh thuê, ác ôn: "Swasher" chỉ một người đàn ông hung hăng, hay gây gổ, thường là một tay đánh thuê hoặc kẻ côn đồ.
- Tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) "Swasher" cũng có thể chỉ một cuốn tiểu thuyết thuộc thể loại phiêu lưu mạo hiểm, thường kể về những nhân vật du côn, lính đánh thuê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town was terrorized by a band of swashers. (Thị trấn bị khủng bố bởi một băng du côn đánh thuê.)
- He wrote a popular swasher about mercenaries in the 18th century. (Ông ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết du côn đánh thuê nổi tiếng về những lính đánh thuê ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swasher" là một từ cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các tác phẩm mô tả về thời kỳ có những lính đánh thuê, kiếm khách.
Biến thể và từ gần giống
- Swashbuckler (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ một người hung hăng, kiêu ngạo, thích gây gổ, hoặc một nhân vật anh hùng phiêu lưu mạo hiểm trong tiểu thuyết/phim.
- The film is a classic swashbuckler adventure. (Bộ phim là một cuộc phiêu lưu kiểu anh hùng kiếm khách kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Bully: kẻ bắt nạt, du côn.
- Mercenary: lính đánh thuê.
- Ruffian: du côn, kẻ côn đồ.
- Adventure novel: tiểu thuyết phiêu lưu mạo hiểm (cho nghĩa thứ hai).
danh từ
- kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê