sweat shirt
/'swet'ʃə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo len dày, áo nỉ: Một loại áo dệt kim dày, thường bằng vải cotton, có cổ tròn và thường có tay dài. Nó được thiết kế để giữ ấm và thoải mái, thường được mặc trong các hoạt động thể thao hoặc hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He put on a sweat shirt before going for a morning jog. (Anh ấy mặc một chiếc áo nỉ trước khi đi chạy bộ buổi sáng.)
- This sweat shirt is very soft and warm. (Chiếc áo len dày này rất mềm và ấm.)
- She prefers wearing a sweat shirt and jeans on weekends. (Cô ấy thích mặc áo nỉ và quần jean vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hooded sweat shirt": Áo nỉ có mũ trùm đầu. Đây là một biến thể phổ biến.
- He pulled up the hood of his sweat shirt when it started to rain. (Anh ấy kéo mũ chiếc áo nỉ lên khi trời bắt đầu mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatshirt (n): Cách viết liền của "sweat shirt", cùng nghĩa.
- Hoodie (n): Áo nỉ có mũ trùm đầu.
- Jumper (n - Anh Anh): Áo len dệt kim mặc ngoài, có thể không có mũ.
- Pullover (n): Áo len chui đầu, không có khuy cài.
Từ đồng nghĩa
- Crewneck: Áo có cổ tròn (thường dùng để chỉ kiểu cổ của áo nỉ/áo len).
- Fleece top: Áo khoác ngoài làm từ vải fleece (một loại vải mềm, ấm tương tự).