sweat-band
/'swetbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu mũ: Một dải vật liệu (thường bằng da, vải hoặc nhựa) được may hoặc gắn vào mặt trong của vành mũ. Mục đích chính là để thấm mồ hôi từ trán, giúp giữ cho vành mũ sạch sẽ và tăng độ thoải mái cho người đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old baseball cap had a leather sweat-band that was worn out. (Chiếc mũ bóng chày cũ có một cầu mũ bằng da đã bị mòn.)
- She replaced the sweat-band in her hat because it was stained. (Cô ấy đã thay cầu mũ trong chiếc mũ của mình vì nó bị ố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Removable sweat-band": Cầu mũ có thể tháo rời.
- This helmet features a removable sweat-band for easy washing. (Chiếc mũ bảo hiểm này có cầu mũ tháo rời để dễ giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatband (danh từ, cách viết khác): Đây là cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ "sweat-band".
- Headband (danh từ): Băng đô, băng quấn đầu. Khác với "sweat-band" vì nó là một phụ kiện độc lập quấn quanh trán, không phải là bộ phận lót bên trong mũ.
- Inner band (danh từ): Vành lót bên trong (có thể có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Hatband (trong một số ngữ cảnh): Dải băng trên mũ, nhưng thường chỉ phần trang trí bên ngoài hơn là phần thấm mồ hôi bên trong.
- Inner sweatband: Cầu mũ lót (cụ thể hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được.
- Nó là một danh từ ghép, mô tả rõ chức năng ("sweat" - mồ hôi) và vị trí/vật thể ("band" - dải, băng).
- Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết không dấu gạch ngang ("sweatband") ngày càng phổ biến hơn.
danh từ
- cầu mũ (miếng da, miếng vải nhựa lót phía trong vành mũ cho khỏi bẩn mồ hôi)