sweat-band

/'swetbænd/
Học thuật
Thân thiện
sweat-band

A baseball player adjusts his sweat-band before the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu : Một dải vật liệu (thường bằng da, vải hoặc nhựa) được may hoặc gắn vào mặt trong của vành . Mục đích chính để thấm mồ hôi từ trán, giúp giữ cho vành sạch sẽ tăng độ thoải mái cho người đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old baseball cap had a leather sweat-band that was worn out. (Chiếc bóng chày một cầu bằng da đã bị mòn.)
    • She replaced the sweat-band in her hat because it was stained. ( ấy đã thay cầu trong chiếc của mình bị ố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Removable sweat-band": Cầu có thể tháo rời.
    • This helmet features a removable sweat-band for easy washing. (Chiếc bảo hiểm này cầu tháo rời để dễ giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweatband (danh từ, cách viết khác): Đây cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ "sweat-band".
  • Headband (danh từ): Băng đô, băng quấn đầu. Khác với "sweat-band" một phụ kiện độc lập quấn quanh trán, không phải bộ phận lót bên trong .
  • Inner band (danh từ): Vành lót bên trong (có thể chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Hatband (trong một số ngữ cảnh): Dải băng trên , nhưng thường chỉ phần trang trí bên ngoài hơn phần thấm mồ hôi bên trong.
  • Inner sweatband: Cầu lót (cụ thể hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được.
  • một danh từ ghép, mô tả chức năng ("sweat" - mồ hôi) vị trí/vật thể ("band" - dải, băng).
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết không dấu gạch ngang ("sweatband") ngày càng phổ biến hơn.
sweat-band

A baseball player adjusts his sweat-band before the game.

danh từ
  1. cầu (miếng da, miếng vải nhựa lót phía trong vành cho khỏi bẩn mồ hôi)