sweat-cloth

/'swetklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
sweat-cloth

A rider places a sweat-cloth under the saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải đệm yên (ngựa): Một tấm vải hoặc miếng đệm được đặt dưới yên ngựa để thấm mồ hôi bảo vệ lưng ngựa, đồng thời ngăn yên cọ xát trực tiếp vào da ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groom placed a clean sweat-cloth under the saddle before the ride. (Người chăm ngựa đặt một tấm vải đệm yên sạch dưới yên trước khi cưỡi.)
    • Always check that the sweat-cloth is smooth and free of wrinkles to prevent sores. (Luôn kiểm tra để đảm bảo tấm vải đệm yên phẳng phiu không nếp nhăn để ngừa việc gây lở loét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the sweat-cloth": điều chỉnh tấm vải đệm yên.
    • It's important to properly adjust the sweat-cloth for the horse's comfort. (Việc điều chỉnh tấm vải đệm yên đúng cách rất quan trọng cho sự thoải mái của con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle pad (n): Miếng đệm yên, thường dày hơn có thể chức năng tương tự hoặc bổ sung cho sweat-cloth.
  • Numnah (n): Một loại đệm yên (thường hình dạng của yên) dùng để bảo vệ lưng ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Saddle cloth: Vải lót yên.
  • Horse blanket (khi dùng dưới yên): Chăn cho ngựa (khi được dùng với chức năng lót yên).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "sweat" (mồ hôi) "cloth" (vải). chỉ một vật dụng cụ thể trong lĩnh vực chăm sóc cưỡi ngựa.
sweat-cloth

A rider places a sweat-cloth under the saddle.

danh từ
  1. vải đệm yên (ngựa)