sweat-duct
/'swetdʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Ống dẫn mồ hôi: Một ống nhỏ, dạng ống trong da, có chức năng dẫn mồ hôi từ tuyến mồ hôi lên bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Blocked sweat-ducts can lead to skin conditions like miliaria. (Các ống dẫn mồ hôi bị tắc có thể dẫn đến các tình trạng da như rôm sảy.)
- Each sweat gland is connected to the surface by a sweat-duct. (Mỗi tuyến mồ hôi được kết nối với bề mặt da thông qua một ống dẫn mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả cấu trúc da hoặc chẩn đoán các bệnh liên quan đến bài tiết mồ hôi.
- The dermatologist examined the inflammation around the sweat-duct. (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra tình trạng viêm xung quanh ống dẫn mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweat gland (n): Tuyến mồ hôi (cơ quan sản xuất mồ hôi, được kết nối với ống dẫn).
- Pore (n): Lỗ chân lông (lỗ mở trên bề mặt da, là điểm cuối của ống dẫn mồ hôi và tuyến bã nhờn).
Từ đồng nghĩa
- Sudoriferous duct: Ống dẫn mồ hôi (thuật ngữ y học chính thức hơn, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường).
danh từ
- (giải phẫu) ống dẫn mồ hôi