sweat-duct

/'swetdʌkt/
Học thuật
Thân thiện
sweat-duct

A single sweat-duct is shown in a detailed cross-section of skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Ống dẫn mồ hôi: Một ống nhỏ, dạng ống trong da, chức năng dẫn mồ hôi từ tuyến mồ hôi lên bề mặt da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Blocked sweat-ducts can lead to skin conditions like miliaria. (Các ống dẫn mồ hôi bị tắc có thể dẫn đến các tình trạng da như rôm sảy.)
    • Each sweat gland is connected to the surface by a sweat-duct. (Mỗi tuyến mồ hôi được kết nối với bề mặt da thông qua một ống dẫn mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả cấu trúc da hoặc chẩn đoán các bệnh liên quan đến bài tiết mồ hôi.
    • The dermatologist examined the inflammation around the sweat-duct. (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra tình trạng viêm xung quanh ống dẫn mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat gland (n): Tuyến mồ hôi (cơ quan sản xuất mồ hôi, được kết nối với ống dẫn).
  • Pore (n): Lỗ chân lông (lỗ mở trên bề mặt da, điểm cuối của ống dẫn mồ hôi tuyến nhờn).
Từ đồng nghĩa
  • Sudoriferous duct: Ống dẫn mồ hôi (thuật ngữ y học chính thức hơn, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường).
sweat-duct

A single sweat-duct is shown in a detailed cross-section of skin.

danh từ
  1. (giải phẫu) ống dẫn mồ hôi