sweat-shop
/'swetʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xí nghiệp bóc lột công nhân tàn tệ: Một cơ sở sản xuất, thường là một nhà máy hoặc xưởng may, nơi công nhân phải làm việc trong thời gian rất dài với mức lương cực kỳ thấp, trong điều kiện làm việc nguy hiểm, không an toàn và mất vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation exposed a sweat-shop where workers were paid less than a dollar an hour. (Cuộc điều tra đã phơi bày một xí nghiệp bóc lột nơi công nhân được trả lương chưa đến một đô la một giờ.)
- Many consumer goods are produced in sweat-shops overseas. (Nhiều hàng tiêu dùng được sản xuất tại các xí nghiệp bóc lột ở nước ngoài.)
- Activists are campaigning to end sweat-shop labor in the fashion industry. (Các nhà hoạt động đang vận động để chấm dứt lao động trong các xưởng bóc lột trong ngành công nghiệp thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sweat-shop conditions": điều kiện làm việc như trong xí nghiệp bóc lột.
- The factory was criticized for its sweat-shop conditions, including poor ventilation and excessive overtime. (Nhà máy bị chỉ trích vì những điều kiện làm việc bóc lột, bao gồm thông gió kém và làm thêm giờ quá mức.)
"sweat-shop free": không sử dụng lao động từ các xí nghiệp bóc lột.
- This brand promises its products are sweat-shop free. (Thương hiệu này cam kết sản phẩm của họ không sử dụng lao động bóc lột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatshop (n): Cách viết phổ biến hiện đại, không có dấu gạch ngang. Đây là biến thể chính của "sweat-shop".
- Modern sweatshops often exist within complex global supply chains. (Các xưởng bóc lột hiện đại thường tồn tại trong các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Sweat factory: Nhà máy bóc lột (nghĩa tương tự).
- Exploitative workshop: Xưởng làm việc bóc lột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sweat-shop" do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sweat-shop".)
danh từ
- xí nghiệp bóc lột công nhân tàn tệ