sweated
/'swetid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẫm mồ hôi, có mồ hôi: Trạng thái cơ thể bị ướt đẫm hoặc dính mồ hôi.
- Cực nhọc, vất vả: Dùng để mô tả công việc đòi hỏi sức lao động nặng nhọc, phải đổ nhiều mồ hôi.
- Bị bóc lột: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế-xã hội để chỉ những người lao động phải làm việc trong điều kiện tồi tàn với mức lương rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He took off his sweated shirt after the marathon. (Anh ấy cởi chiếc áo đẫm mồ hôi sau cuộc chạy marathon.)
- Sweated labor was common in the factories of the 19th century. (Lao động cực nhọc là phổ biến trong các nhà máy của thế kỷ 19.)
- The report focused on sweated workers in the garment industry. (Báo cáo tập trung vào những công nhân bị bóc lột trong ngành may mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sweated industry": ngành công nghiệp sử dụng lao động bị bóc lột.
- Many consumer goods are produced by sweated industries overseas. (Nhiều hàng tiêu dùng được sản xuất bởi các ngành công nghiệp bóc lột lao động ở nước ngoài.)
"sweated condition": điều kiện làm việc khắc nghiệt và bóc lột.
- The union fought to improve the sweated conditions in the mines. (Công đoàn đấu tranh để cải thiện điều kiện làm việc khổ sai trong các mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Sweat (động từ): đổ mồ hôi.
- I sweat a lot when I exercise. (Tôi đổ nhiều mồ hôi khi tập thể dục.)
Sweaty (tính từ): đầy mồ hôi, gây đổ mồ hôi (thường dùng cho người hoặc tình trạng cụ thể, ít mang sắc thái bóc lột).
- It was a hot and sweaty day. (Đó là một ngày nóng nực và gây đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Exploited: bị bóc lột (nghĩa về lao động).
- Laborious: nặng nhọc, vất vả.
- Perspiring: đổ mồ hôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "sweated". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "sweat".)
Thành ngữ liên quan
- No sweat: (thành ngữ, từ "sweat" gốc) Không thành vấn đề, dễ dàng thôi.
- Can you fix this? - Sure, no sweat! (Anh sửa cái này được không? - Chắc chắn rồi, dễ thôi!)
tính từ
- có mồ hôi, đầy mồ hôi, bị bẩn vì mồ hôi
- cực nhọc, đổ mồ hôi sôi nước mắt (công việc)
- bị bóc lột (công nhân...)