sweater-gland

/'swetəlænd/
Học thuật
Thân thiện
sweater-gland

A person's sweater-gland becomes active during exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến mồ hôi: Một cơ quan nhỏ trong da của động vật , chức năng tiết ra mồ hôi để điều hòa thân nhiệt bài tiết một số chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human body has millions of sweater-glands. (Cơ thể con người hàng triệu tuyến mồ hôi.)
    • Blocked sweater-glands can lead to skin problems. (Các tuyến mồ hôi bị tắc có thể dẫn đến các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eccrine sweater-gland": tuyến mồ hôi ngoại tiết (tiết mồ hôi loãng, chủ yếu nước).

    • Eccrine sweater-glands are distributed all over the body. (Các tuyến mồ hôi ngoại tiết phân bố khắp cơ thể.)
  • "apocrine sweater-gland": tuyến mồ hôi đầu hủy (tiết dịch đặc hơn, liên quan đến mùi cơ thể).

    • Apocrine sweater-glands are mainly found in the armpits. (Các tuyến mồ hôi đầu hủy chủ yếu được tìm thấyvùng nách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat gland (n): (cách viết thông dụng hơn) tuyến mồ hôi.

    • Sweat gland is the more common spelling. ("Sweat gland" cách viết phổ biến hơn.)
  • Sudoriferous gland (n): (thuật ngữ y học) tuyến mồ hôi.

    • "Sudoriferous gland" is a formal medical term. ("Sudoriferous gland" một thuật ngữ y học chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudoriparous gland: tuyến bài tiết mồ hôi.
  • Perspiratory gland: tuyến bài tiết mồ hôi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sweater-gland").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sweater-gland").

sweater-gland

A person's sweater-gland becomes active during exercise.

danh từ
  1. (giải phẫu) tuyến mồ hôi