sweating system

/'swetiɳ'sistim/ Cách viết khác : (speed-up_system) /'swetiɳ'sistim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ bóc lột tàn tệ: "sweating system" một hệ thống lao động trong đó công nhân bị trả lương rất thấp, phải làm việc trong thời gian dài, điều kiện tồi tàn, thường tại nhà riêng hoặc các xưởng nhỏ không được kiểm soát. Hệ thống này khai thác sức lao động một cách tàn nhẫn để tối đa hóa lợi nhuận cho chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government passed laws to abolish the sweating system in the garment industry. (Chính phủ đã thông qua luật để xóa bỏ chế độ bóc lột tàn tệ trong ngành may mặc.)
    • Many immigrants in the 19th century were victims of the sweating system. (Nhiều người nhập cư vào thế kỷ 19 nạn nhân của chế độ bóc lột tàn tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate under a sweating system": hoạt động dưới một chế độ bóc lột.
    • The factory was found to be operating under a sweating system. (Nhà máy được phát hiện đang hoạt động dưới một chế độ bóc lột tàn tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweatshop (n): xưởng bóc lột, xưởng lao động khổ sai.

    • The company was accused of using sweatshops overseas. (Công ty bị cáo buộc sử dụng các xưởng bóc lộtnước ngoài.)
  • Speed-up system (n): hệ thống tăng tốc, tăng ca (một cách viết khác của "sweating system").

    • The speed-up system led to worker exhaustion and strikes. (Hệ thống tăng tốc dẫn đến kiệt sức đình công của công nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitative labor system: hệ thống lao động bóc lột.
  • Sweated labour: lao động bị bóc lột.
Lưu ý
  • "Sweating system" một thuật ngữ lịch sử xã hội học, thường được dùng để mô tả các điều kiện lao động trong cuộc Cách mạng Công nghiệp vẫn còn được ám chỉ trong các ngữ cảnh hiện đại về lao động bị bóc lột.
danh từ
  1. chế độ bóc lột tàn tệ