sweating-bath
/'swetiɳbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xông (cho ra mồ hôi): Một phương pháp trị liệu hoặc làm sạch cơ thể bằng cách ngồi trong một môi trường nóng (như phòng xông hơi, lều xông) để kích thích cơ thể tiết ra mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the intense workout, he felt he needed a sweating-bath to relax his muscles. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, anh ấy cảm thấy cần một sự xông hơi để thư giãn cơ bắp.)
- Traditional medicine often uses the sweating-bath as a way to detoxify the body. (Y học cổ truyền thường sử dụng sự xông hơi như một cách để thải độc cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a sweating-bath": đi xông hơi.
- She goes to the spa every week to take a sweating-bath. (Cô ấy đến spa mỗi tuần để đi xông hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweat bath (n): từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc xông hơi cho ra mồ hôi.
- Steam bath (n): tắm/xông hơi nước, một hình thức cụ thể của sweating-bath.
- Sauna (n): phòng xông hơi khô, một thiết bị/dịch vụ để thực hiện sweating-bath.
Từ đồng nghĩa
- Steaming: sự xông hơi.
- Sudation: sự đổ mồ hôi (thuật ngữ y học).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sweating-bath".