sweating-iron

/'swetiɳ,aiən/
Học thuật
Thân thiện
sweating-iron

A jockey uses a sweating-iron to wipe down his horse after a race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que gạt mồ hôi cho ngựa: Một dụng cụ bằng kim loại (thường sắt) hình dạng như một cái que hoặc thanh, được sử dụng để gạt bỏ mồ hôi bọt trên da ngựa sau khi chúng làm việc nặng hoặc tập luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groom used a sweating-iron to scrape the sweat and lather from the horse's coat after the race. (Người chăm ngựa đã dùng một que gạt mồ hôi để cạo sạch mồ hôi bọt trên bộ lông của con ngựa sau cuộc đua.)
    • A traditional sweating-iron is part of a stable's essential toolkit for horse care. (Một que gạt mồ hôi truyền thống một phần trong bộ dụng cụ chăm sóc ngựa thiết yếu của một chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa truyền thống: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi chăm sóc ngựa theo phương pháp cổ điển, đặc biệt trước khi các loại khăn dụng cụ hiện đại.
    • In historical equestrian texts, the use of a sweating-iron is often described. (Trong các tài liệu về cưỡi ngựa lịch sử, việc sử dụng que gạt mồ hôi thường được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry comb (n): Bàn chải cứng chuyên dụng để chải làm sạch lông ngựa, thường dùng trước hoặc thay thế cho việc gạt mồ hôi.
  • Sweat scraper (n): Dụng cụ gạt mồ hôi (tên gọi hiện đại phổ biến hơn cho dụng cụ chức năng tương tự "sweating-iron").
Từ đồng nghĩa
  • Sweat scraper: Dụng cụ gạt mồ hôi (từ đồng nghĩa hiện đại).
  • Scraper: Dụng cụ cạo, gạt (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Sweating-iron" một thuật ngữ khá cụ thể chuyên biệt trong lĩnh vực chăm sóc ngựa. Trong tiếng Anh hiện đại, "sweat scraper" từ thông dụng hơn để chỉ cùng một loại dụng cụ.
  • Cấu tạo từ: Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "sweating" (đổ mồ hôi) "iron" (sắt, đồ sắt).
sweating-iron

A jockey uses a sweating-iron to wipe down his horse after a race.

danh từ
  1. que gạt mồ hôi cho ngựa