sweating-room

/'swetiɳrum/
Học thuật
Thân thiện
sweating-room

A person relaxes in a traditional Turkish sweating-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng tắm hơi nước (theo lối Thổ Nhĩ Kỳ): Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để tạo ra hơi nóng hơi nước, nhằm mục đích thư giãn, làm sạch cơ thể đổ mồ hôi, theo phong cách của các nhà tắm hơi truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish bath).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the massage, he relaxed in the sweating-room for twenty minutes. (Sau khi mát-xa, anh ấy thư giãn trong buồng tắm hơi nước hai mươi phút.)
    • The traditional spa features a classic Turkish sweating-room. (Khu spa truyền thống một buồng tắm hơi nước kiểu Thổ Nhĩ Kỳ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sweating-room": thường được dùng để chỉ một phần cụ thể trong khu phức hợp nhà tắm công cộng hoặc spa, nơi nhiệt độ độ ẩm cao được kiểm soát để tạo ra hiệu ứng đổ mồ hôi.
    • The ritual involves moving from the warm room to the hot sweating-room. (Nghi thức bao gồm việc di chuyển từ phòng ấm sang buồng tắm hơi nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat room (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "sweating-room".
  • Steam room (n): Phòng xông hơi ướt (nói chung, có thể không chỉ riêng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ).
  • Turkish bath (n): Nhà tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ, thường bao gồm một chuỗi các phòng với nhiệt độ khác nhau, trong đó "sweating-room".
  • Sudatorium (n): Từ Latinh, chỉ phòng tắm hơi hoặc phòng đổ mồ hôi, thường dùng trong bối cảnh La cổ đại hoặc kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Steam chamber: Buồng hơi nước.
  • Hot room: Phòng nóng (trong ngữ cảnh nhà tắm hơi).
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các nhà tắm hơi truyền thống, đặc biệt kiểu Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tiếng Anh hiện đại, "steam room" thông dụng hơn.
sweating-room

A person relaxes in a traditional Turkish sweating-room.

danh từ
  1. buồng tắm hơi nước (theo lối Thổ nhĩ kỳ)