sweatpants
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Quần thể thao: Loại quần rộng, thoải mái, thường có cạp chun và gấu chun, được mặc khi tập thể thao hoặc thư giãn.
- Lưu ý: "Sweatpants" luôn ở dạng số nhiều; không có dạng số ít.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc quần thể thao đến phòng tập mỗi sáng.)
- (Chiếc quần thể thao này làm từ cotton mềm, rất thích hợp để thư giãn ở nhà.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc quần thể thao màu xám cho lớp yoga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in sweatpants": Mặc quần thể thao thường xuyên, đặc biệt trong thời gian rảnh.
- Since working from home, I live in sweatpants. (Từ khi làm việc từ xa, tôi toàn mặc quần thể thao.)
- "sweatpants weather": Thời tiết lạnh, phù hợp để mặc quần thể thao.
- It's finally sweatpants weather outside! (Cuối cùng cũng đến thời tiết mặc quần thể thao rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatpant (n, hiếm): Dạng số ít, ít dùng.
- Sweats (n, số nhiều, thân mật): Từ rút gọn của "sweatpants", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I'm just wearing sweats today. (Hôm nay tôi chỉ mặc quần thể thao thôi.)
- Sweatshirt (n): Áo nỉ, thường mặc chung với sweatpants.
Từ đồng nghĩa
- Joggers (n): Quần thể thao ôm nhẹ, thường có gấu chun, dùng để chạy bộ.
- Track pants (n): Quần thể thao có sọc, thường dùng trong các môn điền kinh.
- Loungewear pants (n): Quần mặc ở nhà, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress down in sweatpants: Mặc giản dị bằng quần thể thao.
- On weekends, I like to dress down in sweatpants. (Vào cuối tuần, tôi thích mặc giản dị với quần thể thao.)
- Pull on sweatpants: Mặc quần thể thao một cách nhanh chóng.
- He pulled on his sweatpants and headed out. (Anh ấy xỏ vội quần thể thao và ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Sweatpants mentality": Tâm lý thoải mái, không quan tâm đến hình thức.
- After a long week, I'm in full sweatpants mentality. (Sau một tuần dài, tôi hoàn toàn ở tâm lý thoải mái, mặc quần thể thao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sweatpants"